Ngày Tốt Kết hôn Tháng 11/2053
Tháng 11/2053 có 8 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Năm 13/11, Thứ Tư 19/11, Thứ Ba 11/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
13
TNăm
Quý Sửu · 4/10 âm
Trực Mãn · Sao Đẩu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
19
TTư
Kỷ Mùi · 10/10 âm
Trực Thành · Sao Bích · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
11
TBa
Tân Hợi · 2/10 âm
Trực Kiến · Sao Vĩ · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
25
TBa
Ất Sửu · 16/10 âm
Trực Mãn · Sao Chủy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
6
TNăm
Bính Ngọ · 26/9 âm
Trực Thành · Sao Giác · Thiên Hình
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
9
Chủ Nhật
Kỷ Dậu · 29/9 âm
Trực Khai · Sao Phòng · Chu Tước
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
21
TSáu
Tân Dậu · 12/10 âm
Trực Khai · Sao Lâu · Chu Tước
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
7
TSáu
Đinh Mùi · 27/9 âm
Trực Thành · Sao Cang · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 11/2053
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/11 | 21/9 | Tân Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Chủ Nhật 2/11 | 22/9 | Nhâm Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6 |
| Thứ Hai 3/11 | 23/9 | Quý Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3 |
| Thứ Ba 4/11 | 24/9 | Giáp Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Tư 5/11 | 25/9 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
| Thứ Năm 6/11 | 26/9 | Bính Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Sáu 7/11 | 27/9 | Đinh Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6.5 |
| Thứ Bảy 8/11 | 28/9 | Mậu Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Chủ Nhật 9/11 | 29/9 | Kỷ Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Hai 10/11 | 1/10 | Canh Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 3 |
| Thứ Ba 11/11 | 2/10 | Tân Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Vĩ (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Tư 12/11 | 3/10 | Nhâm Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 13/11 | 4/10 | Quý Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Sáu 14/11 | 5/10 | Giáp Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Bảy 15/11 | 6/10 | Ất Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Chủ Nhật 16/11 | 7/10 | Bính Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 17/11 | 8/10 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Ba 18/11 | 9/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Tư 19/11 | 10/10 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Năm 20/11 | 11/10 | Canh Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Sáu 21/11 | 12/10 | Tân Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Bảy 22/11 | 13/10 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2.5 |
| Chủ Nhật 23/11 | 14/10 | Quý Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Hai 24/11 | 15/10 | Giáp Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Ba 25/11 | 16/10 | Ất Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 8.5 |
| Thứ Tư 26/11 | 17/10 | Bính Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 5.5 |
| Thứ Năm 27/11 | 18/10 | Đinh Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 4 |
| Thứ Sáu 28/11 | 19/10 | Mậu Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 29/11 | 20/10 | Kỷ Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0 |
| Chủ Nhật 30/11 | 21/10 | Canh Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
