Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2036
Tháng 9/2036 có 12 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Năm 25/9, Thứ Năm 4/9, Thứ Bảy 6/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
25
TNăm
Ất Mùi · 6/8 âm
Trực Khai · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
4
TNăm
Giáp Tuất · 14/7 âm
Trực Mãn · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9.5
RẤT TỐT
6
TBảy
Bính Tý · 16/7 âm
Trực Định · Sao Đê · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8.5
RẤT TỐT
13
TBảy
Quý Mùi · 23/7 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
20
TBảy
Canh Dần · 1/8 âm
Trực Chấp · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
18
TNăm
Mậu Tý · 28/7 âm
Trực Bình · Sao Khuê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
30
TBa
Canh Tý · 11/8 âm
Trực Bình · Sao Dực · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
11
TNăm
Tân Tỵ · 21/7 âm
Trực Thành · Sao Đẩu · Chu Tước
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2036
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/9 | 11/7 | Tân Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Ba 2/9 | 12/7 | Nhâm Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 3/9 | 13/7 | Quý Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 4/9 | 14/7 | Giáp Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 9.5 |
| Thứ Sáu 5/9 | 15/7 | Ất Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Bảy 6/9 | 16/7 | Bính Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 8.5 |
| Chủ Nhật 7/9 | 17/7 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Hai 8/9 | 18/7 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 3.5 |
| Thứ Ba 9/9 | 19/7 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Tư 10/9 | 20/7 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Năm 11/9 | 21/7 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Sáu 12/9 | 22/7 | Nhâm Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 1 |
| Thứ Bảy 13/9 | 23/7 | Quý Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc kết hôn | 8 |
| Chủ Nhật 14/9 | 24/7 | Giáp Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 15/9 | 25/7 | Ất Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Ba 16/9 | 26/7 | Bính Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Tư 17/9 | 27/7 | Đinh Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 4 |
| Thứ Năm 18/9 | 28/7 | Mậu Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Thứ Sáu 19/9 | 29/7 | Kỷ Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Bảy 20/9 | 1/8 | Canh Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) | 8 |
| Chủ Nhật 21/9 | 2/8 | Tân Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Hai 22/9 | 3/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Ba 23/9 | 4/8 | Quý Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 5 |
| Thứ Tư 24/9 | 5/8 | Giáp Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Năm 25/9 | 6/8 | Ất Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Sáu 26/9 | 7/8 | Bính Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 27/9 | 8/8 | Đinh Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Liễu (sao xấu) | 6.5 |
| Chủ Nhật 28/9 | 9/8 | Mậu Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 29/9 | 10/8 | Kỷ Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Ba 30/9 | 11/8 | Canh Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
