Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2036

Tháng 8/2036 có 11 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 6/8, Thứ Bảy 23/8, Thứ Hai 25/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2036

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/810/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 2/811/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 3/812/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn3
Thứ Hai 4/813/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8.5
Thứ Ba 5/814/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn0
Thứ Tư 6/815/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 7/816/6Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Sáu 8/817/6Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn3
Thứ Bảy 9/818/6Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn0
Chủ Nhật 10/819/6Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2
Thứ Hai 11/820/6Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Ba 12/821/6Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Tư 13/822/6Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8
Thứ Năm 14/823/6Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ7
Thứ Sáu 15/824/6Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 16/825/6Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 17/826/6Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 18/827/6Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Thứ Ba 19/828/6Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Tư 20/829/6Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Năm 21/830/6Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu)2.5
Thứ Sáu 22/81/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2
Thứ Bảy 23/82/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn10
Chủ Nhật 24/83/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Thứ Hai 25/84/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 26/85/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Tư 27/86/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Năm 28/87/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Sáu 29/88/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Bảy 30/89/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn3.5
Chủ Nhật 31/810/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn5