Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2028

Tháng 9/2028 có 10 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Hai 4/9, Thứ Năm 7/9, Thứ Ba 19/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/913/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn5.5
Thứ Bảy 2/914/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 3/915/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 4/916/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 5/917/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn3.5
Thứ Tư 6/918/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4.5
Thứ Năm 7/919/7Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Sáu 8/920/7Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 9/921/7Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6.5
Chủ Nhật 10/922/7Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Hai 11/923/7Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn5.5
Thứ Ba 12/924/7Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Tư 13/925/7Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn6.5
Thứ Năm 14/926/7Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 15/927/7Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 16/928/7Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 17/929/7Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc kết hôn5
Thứ Hai 18/930/7Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn3.5
Thứ Ba 19/91/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn10
Thứ Tư 20/92/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Năm 21/93/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn6
Thứ Sáu 22/94/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 23/95/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn3.5
Chủ Nhật 24/96/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Hai 25/97/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Ba 26/98/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 27/99/8Ất MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Năm 28/910/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 29/911/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Bảy 30/912/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5