Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 7/2053
Tháng 7/2053 có 8 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 23/7, Thứ Tư 30/7, Chủ Nhật 6/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
23
TTư
Canh Thân · 8/6 âm
Trực Trừ · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
TỐT NHẤT
30
TTư
Đinh Mão · 15/6 âm
Trực Thành · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9.5
RẤT TỐT
6
Chủ Nhật
Quý Mão · 21/5 âm
Trực Thành · Sao Mão · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
11
TSáu
Mậu Thân · 26/5 âm
Trực Trừ · Sao Quỷ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
4
TSáu
Tân Sửu · 19/5 âm
Trực Nguy · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
14
THai
Tân Hợi · 29/5 âm
Trực Định · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
17
TNăm
Giáp Dần · 2/6 âm
Trực Nguy · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
20
Chủ Nhật
Đinh Tỵ · 5/6 âm
Trực Khai · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 7/2053
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/7 | 16/5 | Mậu Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Tư 2/7 | 17/5 | Kỷ Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 3/7 | 18/5 | Canh Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Sáu 4/7 | 19/5 | Tân Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) | 7 |
| Thứ Bảy 5/7 | 20/5 | Nhâm Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) | 5.5 |
| Chủ Nhật 6/7 | 21/5 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 7/7 | 22/5 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Ba 8/7 | 23/5 | Ất Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Tư 9/7 | 24/5 | Bính Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 3 |
| Thứ Năm 10/7 | 25/5 | Đinh Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Sáu 11/7 | 26/5 | Mậu Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Bảy 12/7 | 27/5 | Kỷ Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Chủ Nhật 13/7 | 28/5 | Canh Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 14/7 | 29/5 | Tân Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Ba 15/7 | 30/5 | Nhâm Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 16/7 | 1/6 | Quý Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Năm 17/7 | 2/6 | Giáp Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 18/7 | 3/6 | Ất Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 4 |
| Thứ Bảy 19/7 | 4/6 | Bính Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) | 1.5 |
| Chủ Nhật 20/7 | 5/6 | Đinh Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Hai 21/7 | 6/6 | Mậu Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 1 |
| Thứ Ba 22/7 | 7/6 | Kỷ Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Thứ Tư 23/7 | 8/6 | Canh Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Năm 24/7 | 9/6 | Tân Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Sáu 25/7 | 10/6 | Nhâm Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 26/7 | 11/6 | Quý Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Chủ Nhật 27/7 | 12/6 | Giáp Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 28/7 | 13/6 | Ất Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 29/7 | 14/6 | Bính Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Tư 30/7 | 15/6 | Đinh Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 31/7 | 16/6 | Mậu Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 1.5 |
