Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 3/2032

Tháng 3/2032 có 8 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 2/3, Thứ Năm 25/3, Thứ Tư 31/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 3/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/320/1Bính NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Ba 2/321/1Đinh MùiChấpNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8
Thứ Tư 3/322/1Mậu ThânPháNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2.5
Thứ Năm 4/323/1Kỷ DậuNguyNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Sáu 5/324/1Canh TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu)1
Thứ Bảy 6/325/1Tân HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 7/326/1Nhâm TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu)5.5
Thứ Hai 8/327/1Quý SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Ba 9/328/1Giáp DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)7
Thứ Tư 10/329/1Ất MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Năm 11/31/2Bính ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Sáu 12/32/2Đinh TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Bảy 13/33/2Mậu NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Chủ Nhật 14/34/2Kỷ MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Hai 15/35/2Canh ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Ba 16/36/2Tân DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Tư 17/37/2Nhâm TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Năm 18/38/2Quý HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 19/39/2Giáp TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 20/310/2Ất SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Chủ Nhật 21/311/2Bính DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật3
Thứ Hai 22/312/2Đinh MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Ba 23/313/2Mậu ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp2
Thứ Tư 24/314/2Kỷ TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp2
Thứ Năm 25/315/2Canh NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 26/316/2Tân MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Bảy 27/317/2Nhâm ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 28/318/2Quý DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6.5
Thứ Hai 29/319/2Giáp TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu)1
Thứ Ba 30/320/2Ất HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)5.5
Thứ Tư 31/321/2Bính TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)7.5