Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 12/2054

Tháng 12/2054 có 9 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 9/12, Thứ Hai 21/12, Thứ Hai 28/12.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 12/2054

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/123/11Bính TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp2
Thứ Tư 2/124/11Đinh SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Năm 3/125/11Mậu DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Sáu 4/126/11Kỷ MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Bảy 5/127/11Canh ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Chủ Nhật 6/128/11Tân TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Hai 7/129/11Nhâm NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Ba 8/1210/11Quý MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt)3
Thứ Tư 9/1211/11Giáp ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)9.5
Thứ Năm 10/1212/11Ất DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 11/1213/11Bính TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Bảy 12/1214/11Đinh HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Chủ Nhật 13/1215/11Mậu TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 14/1216/11Kỷ SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Ba 15/1217/11Canh DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Tư 16/1218/11Tân MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 17/1219/11Nhâm ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Sáu 18/1220/11Quý TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 19/1221/11Giáp NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Chủ Nhật 20/1222/11Ất MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 21/1223/11Bính ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8.5
Thứ Ba 22/1224/11Đinh DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu)5.5
Thứ Tư 23/1225/11Mậu TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Năm 24/1226/11Kỷ HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)3
Thứ Sáu 25/1227/11Canh TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Bảy 26/1228/11Tân SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Chủ Nhật 27/1229/11Nhâm DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Hai 28/1230/11Quý MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt)8
Thứ Ba 29/121/12Giáp ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Tư 30/122/12Ất TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt)4
Thứ Năm 31/123/12Bính NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6.5