Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 12/2047

Tháng 12/2047 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Chủ Nhật 15/12, Thứ Sáu 27/12, Thứ Ba 17/12.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 12/2047

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/1215/10Kỷ HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 2/1216/10Canh TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Ba 3/1217/10Tân SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Tư 4/1218/10Nhâm DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Năm 5/1219/10Quý MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Sáu 6/1220/10Giáp ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)6
Thứ Bảy 7/1221/10Ất TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 8/1222/10Bính NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 9/1223/10Đinh MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Ba 10/1224/10Mậu ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu)7.5
Thứ Tư 11/1225/10Kỷ DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)7.5
Thứ Năm 12/1226/10Canh TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Sáu 13/1227/10Tân HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 14/1228/10Nhâm TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Chủ Nhật 15/1229/10Quý SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Hai 16/1230/10Giáp DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Ba 17/121/11Ất MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8
Thứ Tư 18/122/11Bính ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 19/123/11Đinh TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Sáu 20/124/11Mậu NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 21/125/11Kỷ MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Chủ Nhật 22/126/11Canh ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)7.5
Thứ Hai 23/127/11Tân DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4
Thứ Ba 24/128/11Nhâm TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp3.5
Thứ Tư 25/129/11Quý HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt)3
Thứ Năm 26/1210/11Giáp TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Sáu 27/1211/11Ất SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Bảy 28/1212/11Bính DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Chủ Nhật 29/1213/11Đinh MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Hai 30/1214/11Mậu ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp2
Thứ Ba 31/1215/11Kỷ TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu)2