Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 11/2022

Tháng 11/2022 có 5 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Hai 14/11, Thứ Tư 23/11, Thứ Sáu 4/11.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 11/2022

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/118/10Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 2/119/10Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)3.5
Thứ Năm 3/1110/10Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Sáu 4/1111/10Tân DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 5/1112/10Nhâm TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Chủ Nhật 6/1113/10Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp6
Thứ Hai 7/1114/10Giáp TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp4.5
Thứ Ba 8/1115/10Ất SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Tư 9/1116/10Bính DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt)4
Thứ Năm 10/1117/10Đinh MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Sáu 11/1118/10Mậu ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 12/1119/10Kỷ TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2
Chủ Nhật 13/1120/10Canh NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 14/1121/10Tân MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 15/1122/10Nhâm ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 16/1123/10Quý DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Năm 17/1124/10Giáp TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt)7
Thứ Sáu 18/1125/10Ất HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Bảy 19/1126/10Bính TýTrừNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Chủ Nhật 20/1127/10Đinh SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Hai 21/1128/10Mậu DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu)2
Thứ Ba 22/1129/10Kỷ MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Tư 23/1130/10Canh ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 24/111/11Tân TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Sáu 25/112/11Nhâm NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu)5
Thứ Bảy 26/113/11Quý MùiThànhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Chủ Nhật 27/114/11Giáp ThânThuNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)1.5
Thứ Hai 28/115/11Ất DậuKhaiNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Ba 29/116/11Bính TuấtBếNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)7
Thứ Tư 30/117/11Đinh HợiKiếnNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp5