Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 10/2032
Tháng 10/2032 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 20/10, Thứ Tư 13/10, Thứ Hai 4/10.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
20
TTư
Kỷ Hợi · 17/9 âm
Trực Trừ · Sao Bích · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
13
TTư
Nhâm Thìn · 10/9 âm
Trực Phá · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
4
THai
Quý Mùi · 1/9 âm
Trực Khai · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
14
TNăm
Quý Tỵ · 11/9 âm
Trực Nguy · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
23
TBảy
Nhâm Dần · 20/9 âm
Trực Định · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
8
TSáu
Đinh Hợi · 5/9 âm
Trực Trừ · Sao Cang · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
25
THai
Giáp Thìn · 22/9 âm
Trực Phá · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 10/2032
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/10 | 27/8 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Bảy 2/10 | 28/8 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 3/10 | 29/8 | Nhâm Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Hai 4/10 | 1/9 | Quý Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Ba 5/10 | 2/9 | Giáp Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) | 1 |
| Thứ Tư 6/10 | 3/9 | Ất Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Năm 7/10 | 4/9 | Bính Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Sáu 8/10 | 5/9 | Đinh Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Bảy 9/10 | 6/9 | Mậu Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Chủ Nhật 10/10 | 7/9 | Kỷ Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Hai 11/10 | 8/9 | Canh Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Ba 12/10 | 9/9 | Tân Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) | 4 |
| Thứ Tư 13/10 | 10/9 | Nhâm Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Năm 14/10 | 11/9 | Quý Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 15/10 | 12/9 | Giáp Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 16/10 | 13/9 | Ất Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Chủ Nhật 17/10 | 14/9 | Bính Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Hai 18/10 | 15/9 | Đinh Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 19/10 | 16/9 | Mậu Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Tư 20/10 | 17/9 | Kỷ Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Năm 21/10 | 18/9 | Canh Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Thứ Sáu 22/10 | 19/9 | Tân Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) | 4 |
| Thứ Bảy 23/10 | 20/9 | Nhâm Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Chủ Nhật 24/10 | 21/9 | Quý Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 25/10 | 22/9 | Giáp Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 6.5 |
| Thứ Ba 26/10 | 23/9 | Ất Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 4 |
| Thứ Tư 27/10 | 24/9 | Bính Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 28/10 | 25/9 | Đinh Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 1.5 |
| Thứ Sáu 29/10 | 26/9 | Mậu Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Bảy 30/10 | 27/9 | Kỷ Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Chủ Nhật 31/10 | 28/9 | Canh Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
