Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 10/2025

Tháng 10/2025 có 6 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 21/10, Thứ Tư 1/10, Thứ Năm 9/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 10/2025

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/1010/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Năm 2/1011/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu)1
Thứ Sáu 3/1012/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 4/1013/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Chủ Nhật 5/1014/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Hai 6/1015/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt)3
Thứ Ba 7/1016/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Tư 8/1017/8Canh TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Năm 9/1018/8Tân HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp8
Thứ Sáu 10/1019/8Nhâm TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Bảy 11/1020/8Quý SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu)2
Chủ Nhật 12/1021/8Giáp DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Hai 13/1022/8Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 14/1023/8Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp5
Thứ Tư 15/1024/8Đinh TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 16/1025/8Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 17/1026/8Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 18/1027/8Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp2
Chủ Nhật 19/1028/8Tân DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt)7
Thứ Hai 20/1029/8Nhâm TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Ba 21/101/9Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Tư 22/102/9Giáp TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 23/103/9Ất SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Sáu 24/104/9Bính DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Bảy 25/105/9Đinh MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Chủ Nhật 26/106/9Mậu ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Hai 27/107/9Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 28/108/9Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 29/109/9Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt)3.5
Thứ Năm 30/1010/9Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Sáu 31/1011/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)7