Ngày Tốt Cầu tài Tháng 10/2025
Tháng 10/2025 có 15 ngày đẹp để cầu tài lộc, đầu tư, mở sổ tiết kiệm, nhập kho. Tốt nhất là Thứ Ba 21/10, Thứ Năm 30/10, Thứ Sáu 3/10.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
21
TBa
Quý Hợi · 1/9 âm
Trực Trừ · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8
TỐT NHẤT
30
TNăm
Nhâm Thân · 10/9 âm
Trực Khai · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
3
TSáu
Ất Tỵ · 12/8 âm
Trực Thành · Sao Lâu · Chu Tước
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
12
Chủ Nhật
Giáp Dần · 21/8 âm
Trực Định · Sao Tinh · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
15
TTư
Đinh Tỵ · 24/8 âm
Trực Nguy · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
16
TNăm
Mậu Ngọ · 25/8 âm
Trực Thành · Sao Giác · Thiên Hình
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
19
Chủ Nhật
Tân Dậu · 28/8 âm
Trực Bế · Sao Phòng · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
24
TSáu
Bính Dần · 4/9 âm
Trực Định · Sao Ngưu · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm cầu tài của mọi ngày tháng 10/2025
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/10 | 10/8 | Quý Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Năm 2/10 | 11/8 | Giáp Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) | 1 |
| Thứ Sáu 3/10 | 12/8 | Ất Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Bảy 4/10 | 13/8 | Bính Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Chủ Nhật 5/10 | 14/8 | Đinh Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Hai 6/10 | 15/8 | Mậu Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 7/10 | 16/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Tư 8/10 | 17/8 | Canh Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Sâm (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 9/10 | 18/8 | Tân Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Sáu 10/10 | 19/8 | Nhâm Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 4.5 |
| Thứ Bảy 11/10 | 20/8 | Quý Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) | 2 |
| Chủ Nhật 12/10 | 21/8 | Giáp Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) | 7 |
| Thứ Hai 13/10 | 22/8 | Ất Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Ba 14/10 | 23/8 | Bính Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3.5 |
| Thứ Tư 15/10 | 24/8 | Đinh Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 16/10 | 25/8 | Mậu Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Sáu 17/10 | 26/8 | Kỷ Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) | 1.5 |
| Thứ Bảy 18/10 | 27/8 | Canh Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 4 |
| Chủ Nhật 19/10 | 28/8 | Tân Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) | 7 |
| Thứ Hai 20/10 | 29/8 | Nhâm Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Ba 21/10 | 1/9 | Quý Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 22/10 | 2/9 | Giáp Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc cầu tài | 6.5 |
| Thứ Năm 23/10 | 3/9 | Ất Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Sáu 24/10 | 4/9 | Bính Dần | Định | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) | 7 |
| Thứ Bảy 25/10 | 5/9 | Đinh Mão | Chấp | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Chủ Nhật 26/10 | 6/9 | Mậu Thìn | Phá | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) | 4.5 |
| Thứ Hai 27/10 | 7/9 | Kỷ Tỵ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Ba 28/10 | 8/9 | Canh Ngọ | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc cầu tài | 7 |
| Thứ Tư 29/10 | 9/9 | Tân Mùi | Thu | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Năm 30/10 | 10/9 | Nhâm Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Sáu 31/10 | 11/9 | Quý Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt) | 7 |
