Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 1/2031
Tháng 1/2031 có 8 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 1/1, Thứ Ba 14/1, Thứ Tư 22/1.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
1
TTư
Tân Sửu · 8/12 âm
Trực Trừ · Sao Chẩn · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
14
TBa
Giáp Dần · 21/12 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
9.5
RẤT TỐT
22
TTư
Nhâm Tuất · 29/12 âm
Trực Thu · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
23
TNăm
Quý Hợi · 1/1 âm
Trực Khai · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
26
Chủ Nhật
Bính Dần · 4/1 âm
Trực Trừ · Sao Tinh · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
5
Chủ Nhật
Ất Tỵ · 12/12 âm
Trực Định · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
8
TTư
Mậu Thân · 15/12 âm
Trực Nguy · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
17
TSáu
Đinh Tỵ · 24/12 âm
Trực Định · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 1/2031
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/1 | 8/12 | Tân Sửu | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Năm 2/1 | 9/12 | Nhâm Dần | Mãn | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Sáu 3/1 | 10/12 | Quý Mão | Bình | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 4/1 | 11/12 | Giáp Thìn | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 1 |
| Chủ Nhật 5/1 | 12/12 | Ất Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Hai 6/1 | 13/12 | Bính Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Ba 7/1 | 14/12 | Đinh Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Tư 8/1 | 15/12 | Mậu Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 9/1 | 16/12 | Kỷ Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 10/1 | 17/12 | Canh Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 5.5 |
| Thứ Bảy 11/1 | 18/12 | Tân Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 4 |
| Chủ Nhật 12/1 | 19/12 | Nhâm Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật | 0 |
| Thứ Hai 13/1 | 20/12 | Quý Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Ba 14/1 | 21/12 | Giáp Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Tư 15/1 | 22/12 | Ất Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Năm 16/1 | 23/12 | Bính Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Thứ Sáu 17/1 | 24/12 | Đinh Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Bảy 18/1 | 25/12 | Mậu Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) | 4 |
| Chủ Nhật 19/1 | 26/12 | Kỷ Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
| Thứ Hai 20/1 | 27/12 | Canh Thân | Nguy | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Ba 21/1 | 28/12 | Tân Dậu | Thành | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 22/1 | 29/12 | Nhâm Tuất | Thu | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Năm 23/1 | 1/1 | Quý Hợi | Khai | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Sáu 24/1 | 2/1 | Giáp Tý | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) | 1 |
| Thứ Bảy 25/1 | 3/1 | Ất Sửu | Kiến | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Chủ Nhật 26/1 | 4/1 | Bính Dần | Trừ | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 7.5 |
| Thứ Hai 27/1 | 5/1 | Đinh Mão | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 6 |
| Thứ Ba 28/1 | 6/1 | Mậu Thìn | Bình | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 29/1 | 7/1 | Kỷ Tỵ | Định | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Năm 30/1 | 8/1 | Canh Ngọ | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 31/1 | 9/1 | Tân Mùi | Phá | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 2 |
