Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 8/2040

Tháng 8/2040 có 13 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Tư 8/8, Thứ Sáu 3/8, Thứ Năm 16/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 8/2040

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/824/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 2/825/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 3/826/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc8.5
Thứ Bảy 4/827/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 5/828/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt)2.5
Thứ Hai 6/829/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc6.5
Thứ Ba 7/830/6Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc4.5
Thứ Tư 8/81/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)9.5
Thứ Năm 9/82/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 10/83/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Bảy 11/84/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 12/85/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Hai 13/86/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu)2
Thứ Ba 14/87/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 15/88/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật2
Thứ Năm 16/89/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc8.5
Thứ Sáu 17/810/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 18/811/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt)2.5
Chủ Nhật 19/812/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc2.5
Thứ Hai 20/813/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Ba 21/814/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Tư 22/815/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 23/816/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)7
Thứ Sáu 24/817/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 25/818/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 26/819/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 27/820/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 28/821/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc8.5
Thứ Tư 29/822/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 30/823/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Sáu 31/824/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc2.5