Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2056

Tháng 9/2056 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 28/9, Thứ Hai 18/9, Thứ Bảy 30/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/922/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành7.5
Thứ Bảy 2/923/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành2.5
Chủ Nhật 3/924/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 4/925/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Ba 5/926/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4
Thứ Tư 6/927/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Năm 7/928/7Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt)4
Thứ Sáu 8/929/7Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 9/930/7Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 10/91/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 11/92/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 12/93/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 13/94/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 14/95/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 15/96/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 16/97/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Chủ Nhật 17/98/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 18/99/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Ba 19/910/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt)4
Thứ Tư 20/911/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt)5
Thứ Năm 21/912/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Sáu 22/913/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 23/914/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 24/915/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 25/916/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Tất (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Ba 26/917/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 27/918/8Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành4
Thứ Năm 28/919/8Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 29/920/8Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 30/921/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8