Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2056

Tháng 7/2056 có 10 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 16/7, Thứ Tư 26/7, Thứ Sáu 28/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/719/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 2/720/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Hai 3/721/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 4/722/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 5/723/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành9
Thứ Năm 6/724/5Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 7/725/5Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu)6
Thứ Bảy 8/726/5Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)3
Chủ Nhật 9/727/5Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 10/728/5Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 11/729/5Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 12/730/5Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 13/71/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 14/72/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 15/73/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Chủ Nhật 16/74/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 17/75/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 18/76/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 19/77/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 20/78/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 21/79/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 22/710/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 23/711/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 24/712/6Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 25/713/6Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 26/714/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 27/715/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 28/716/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Bảy 29/717/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 30/718/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Hai 31/719/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt)8