Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2049

Tháng 7/2049 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Năm 15/7, Thứ Ba 27/7, Thứ Năm 29/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2049

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/72/6Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 2/73/6Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0.5
Thứ Bảy 3/74/6Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 4/75/6Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành4
Thứ Hai 5/76/6Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 6/77/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 7/78/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 8/79/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu)6
Thứ Sáu 9/710/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 10/711/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Chủ Nhật 11/712/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 12/713/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Ba 13/714/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 14/715/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 15/716/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 16/717/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 17/718/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành7.5
Chủ Nhật 18/719/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 19/720/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Ba 20/721/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)6
Thứ Tư 21/722/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 22/723/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 23/724/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 24/725/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 25/726/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Hai 26/727/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 27/728/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 28/729/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 29/730/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 30/71/7Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 31/72/7Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành4