Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2027

Tháng 7/2027 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 25/7, Chủ Nhật 11/7, Thứ Ba 13/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2027

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/727/5Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 2/728/5Nhâm NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 3/729/5Quý MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 4/71/6Giáp ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu)7
Thứ Hai 5/72/6Ất DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 6/73/6Bính TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Tư 7/74/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 8/75/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 9/76/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Bảy 10/77/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 11/78/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Hai 12/79/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Ba 13/710/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Tư 14/711/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 15/712/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Sáu 16/713/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Bảy 17/714/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Chủ Nhật 18/715/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Thứ Hai 19/716/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Ba 20/717/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 21/718/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 22/719/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 23/720/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Bảy 24/721/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 25/722/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành9.5
Thứ Hai 26/723/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 27/724/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Tư 28/725/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 29/726/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 30/727/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Bảy 31/728/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5