Ngày Tốt Xuất hành Tháng 7/2026

Tháng 7/2026 có 4 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 28/7, Thứ Năm 30/7, Thứ Bảy 18/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 7/2026

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/717/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Năm 2/718/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 3/719/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Bảy 4/720/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Chủ Nhật 5/721/5Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Hai 6/722/5Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 7/723/5Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 8/724/5Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 9/725/5Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu)6
Thứ Sáu 10/726/5Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 11/727/5Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành4.5
Chủ Nhật 12/728/5Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Hai 13/729/5Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 14/71/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 15/72/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 16/73/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành6.5
Thứ Sáu 17/74/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 18/75/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 19/76/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 20/77/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành4.5
Thứ Ba 21/78/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu)6
Thứ Tư 22/79/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt)5
Thứ Năm 23/710/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Sáu 24/711/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 25/712/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 26/713/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 27/714/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 28/715/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Tư 29/716/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Năm 30/717/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 31/718/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0