Ngày Tốt Xuất hành Tháng 5/2027

Tháng 5/2027 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Bảy 22/5, Thứ Bảy 1/5, Chủ Nhật 2/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 5/2027

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/525/3Canh ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 2/526/3Tân TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 3/527/3Nhâm NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Ba 4/528/3Quý MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 5/529/3Giáp ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 6/51/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 7/52/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Bảy 8/53/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành1
Chủ Nhật 9/54/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 10/55/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành8
Thứ Ba 11/56/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Tư 12/57/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Khai hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành2.5
Thứ Năm 13/58/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Sáu 14/59/4Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Bảy 15/510/4Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 16/511/4Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)7
Thứ Hai 17/512/4Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 18/513/4Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 19/514/4Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 20/515/4Kỷ HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 21/516/4Canh TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 22/517/4Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 23/518/4Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 24/519/4Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 25/520/4Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 26/521/4Ất TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành6
Thứ Năm 27/522/4Bính NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Sáu 28/523/4Đinh MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Bảy 29/524/4Mậu ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 30/525/4Kỷ DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 31/526/4Canh TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4