Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2056

Tháng 4/2056 có 5 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Bảy 8/4, Thứ Hai 10/4, Thứ Năm 20/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/417/2Quý MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Chủ Nhật 2/418/2Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 3/419/2Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Ba 4/420/2Bính TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Tư 5/421/2Đinh HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 6/422/2Mậu TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 7/423/2Kỷ SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Bảy 8/424/2Canh DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Chủ Nhật 9/425/2Tân MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 10/426/2Nhâm ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 11/427/2Quý TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 12/428/2Giáp NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt)5
Thứ Năm 13/429/2Ất MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Sáu 14/430/2Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Bảy 15/41/3Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 16/42/3Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 17/43/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 18/44/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Thứ Tư 19/45/3Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 20/46/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Sáu 21/47/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 22/48/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Chủ Nhật 23/49/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành5
Thứ Hai 24/410/3Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)3
Thứ Ba 25/411/3Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành2
Thứ Tư 26/412/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 27/413/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 28/414/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 29/415/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Chủ Nhật 30/416/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5