Ngày Tốt Xuất hành Tháng 4/2035

Tháng 4/2035 có 7 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 11/4, Thứ Hai 23/4, Thứ Tư 25/4.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 4/2035

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/423/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1
Thứ Hai 2/424/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 3/425/2Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình kỵ việc xuất hành6
Thứ Tư 4/426/2Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành7
Thứ Năm 5/427/2Bính ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Sáu 6/428/2Đinh DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Bảy 7/429/2Mậu TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Chủ Nhật 8/41/3Kỷ HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 9/42/3Canh TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 10/43/3Tân SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 11/44/3Nhâm DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 12/45/3Quý MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Sáu 13/46/3Giáp ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 14/47/3Ất TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Chủ Nhật 15/48/3Bính NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 16/49/3Đinh MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bình kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Ba 17/410/3Mậu ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành5
Thứ Tư 18/411/3Kỷ DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 19/412/3Canh TuấtPháNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Sáu 20/413/3Tân HợiNguyNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Bảy 21/414/3Nhâm TýThànhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc xuất hành4
Chủ Nhật 22/415/3Quý SửuThuNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành1.5
Thứ Hai 23/416/3Giáp DầnKhaiNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Thứ Ba 24/417/3Ất MãoBếNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 25/418/3Bính ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành8.5
Thứ Năm 26/419/3Đinh TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 27/420/3Mậu NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 28/421/3Kỷ MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 29/422/3Canh ThânĐịnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Hai 30/423/3Tân DậuChấpNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc xuất hành3