Ngày Tốt Xuất hành Tháng 12/2029

Tháng 12/2029 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Tư 12/12, Thứ Hai 24/12, Thứ Bảy 8/12.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 12/2029

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/1226/10Ất SửuMãnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu)7
Chủ Nhật 2/1227/10Bính DầnBìnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 3/1228/10Đinh MãoĐịnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 4/1229/10Mậu ThìnChấpNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Tư 5/121/11Kỷ TỵPháNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành0.5
Thứ Năm 6/122/11Canh NgọNguyNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 7/123/11Tân MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 8/124/11Nhâm ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 9/125/11Quý DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Hai 10/126/11Giáp TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Thứ Ba 11/127/11Ất HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 12/128/11Bính TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 13/129/11Đinh SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 14/1210/11Mậu DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)3
Thứ Bảy 15/1211/11Kỷ MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 16/1212/11Canh ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Hai 17/1213/11Tân TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 18/1214/11Nhâm NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Tư 19/1215/11Quý MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành1
Thứ Năm 20/1216/11Giáp ThânThànhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành9
Thứ Sáu 21/1217/11Ất DậuThuNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc xuất hành5.5
Thứ Bảy 22/1218/11Bính TuấtKhaiNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc xuất hành5.5
Chủ Nhật 23/1219/11Đinh HợiBếNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 24/1220/11Mậu TýKiếnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 25/1221/11Kỷ SửuTrừNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành3
Thứ Tư 26/1222/11Canh DầnMãnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Năm 27/1223/11Tân MãoBìnhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành5
Thứ Sáu 28/1224/11Nhâm ThìnĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Bảy 29/1225/11Quý TỵChấpNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành0
Chủ Nhật 30/1226/11Giáp NgọPháNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Hai 31/1227/11Ất MùiNguyNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0