Ngày Tốt Xây dựng Tháng 11/2052
Tháng 11/2052 có 10 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Năm 28/11, Thứ Ba 12/11, Thứ Sáu 1/11.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
28
TNăm
Quý Hợi · 8/10 âm
Trực Kiến · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
8.5
TỐT NHẤT
12
TBa
Đinh Mùi · 22/9 âm
Trực Thành · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
1
TSáu
Bính Thân · 11/9 âm
Trực Khai · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
9
TBảy
Giáp Thìn · 19/9 âm
Trực Chấp · Sao Đê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
21
TNăm
Bính Thìn · 1/10 âm
Trực Chấp · Sao Khuê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
24
Chủ Nhật
Kỷ Mùi · 4/10 âm
Trực Thành · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
4
THai
Kỷ Hợi · 14/9 âm
Trực Trừ · Sao Trương · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
18
THai
Quý Sửu · 28/9 âm
Trực Mãn · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 11/2052
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu 1/11 | 11/9 | Bính Thân | Khai | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 2/11 | 12/9 | Đinh Dậu | Bế | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 3/11 | 13/9 | Mậu Tuất | Kiến | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Hai 4/11 | 14/9 | Kỷ Hợi | Trừ | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Ba 5/11 | 15/9 | Canh Tý | Mãn | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) | 3 |
| Thứ Tư 6/11 | 16/9 | Tân Sửu | Bình | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Năm 7/11 | 17/9 | Nhâm Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Sáu 8/11 | 18/9 | Quý Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Bảy 9/11 | 19/9 | Giáp Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 7.5 |
| Chủ Nhật 10/11 | 20/9 | Ất Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Hai 11/11 | 21/9 | Bính Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 3 |
| Thứ Ba 12/11 | 22/9 | Đinh Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Tư 13/11 | 23/9 | Mậu Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Năm 14/11 | 24/9 | Kỷ Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 15/11 | 25/9 | Canh Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 2 |
| Thứ Bảy 16/11 | 26/9 | Tân Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nữ (sao xấu) | 6.5 |
| Chủ Nhật 17/11 | 27/9 | Nhâm Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Hai 18/11 | 28/9 | Quý Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) | 7 |
| Thứ Ba 19/11 | 29/9 | Giáp Dần | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Tư 20/11 | 30/9 | Ất Mão | Định | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) | 5 |
| Thứ Năm 21/11 | 1/10 | Bính Thìn | Chấp | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 7.5 |
| Thứ Sáu 22/11 | 2/10 | Đinh Tỵ | Phá | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) | 2.5 |
| Thứ Bảy 23/11 | 3/10 | Mậu Ngọ | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 3.5 |
| Chủ Nhật 24/11 | 4/10 | Kỷ Mùi | Thành | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Hai 25/11 | 5/10 | Canh Thân | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Thứ Ba 26/11 | 6/10 | Tân Dậu | Khai | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 27/11 | 7/10 | Nhâm Tuất | Bế | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Năm 28/11 | 8/10 | Quý Hợi | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Sáu 29/11 | 9/10 | Giáp Tý | Trừ | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 30/11 | 10/10 | Ất Sửu | Mãn | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) | 7 |
