Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 8/2026

Tháng 8/2026 có 12 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Hai 10/8, Thứ Tư 5/8, Thứ Sáu 7/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 8/2026

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/819/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 2/820/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh7.5
Thứ Hai 3/821/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu)3
Thứ Ba 4/822/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Tư 5/823/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ8
Thứ Năm 6/824/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 7/825/6Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 8/826/6Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh4
Chủ Nhật 9/827/6Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 10/828/6Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)9.5
Thứ Ba 11/829/6Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu)5.5
Thứ Tư 12/830/6Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt)5.5
Thứ Năm 13/81/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt)7
Thứ Sáu 14/82/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 15/83/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh2
Chủ Nhật 16/84/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 17/85/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Ba 18/86/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu)7
Thứ Tư 19/87/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 20/88/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Thứ Sáu 21/89/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu)1
Thứ Bảy 22/810/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 23/811/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt)7.5
Thứ Hai 24/812/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu)3.5
Thứ Ba 25/813/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 26/814/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3.5
Thứ Năm 27/815/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Sáu 28/816/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu)7
Thứ Bảy 29/817/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 30/818/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Hai 31/819/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu)6