Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 7/2039

Tháng 7/2039 có 13 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Chủ Nhật 10/7, Thứ Tư 20/7, Thứ Sáu 22/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 7/2039

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/710/5Giáp ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu)7
Thứ Bảy 2/711/5Ất DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 3/712/5Bính TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu)3
Thứ Hai 4/713/5Đinh HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Ba 5/714/5Mậu TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc trị bệnh5
Thứ Tư 6/715/5Kỷ SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 7/716/5Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt)7
Thứ Sáu 8/717/5Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 9/718/5Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Chủ Nhật 10/719/5Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt)9.5
Thứ Hai 11/720/5Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu)1
Thứ Ba 12/721/5Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt)4.5
Thứ Tư 13/722/5Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc trị bệnh8
Thứ Năm 14/723/5Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Sáu 15/724/5Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 16/725/5Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 17/726/5Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 18/727/5Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh0.5
Thứ Ba 19/728/5Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt)7
Thứ Tư 20/729/5Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 21/71/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)1.5
Thứ Sáu 22/72/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 23/73/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Chủ Nhật 24/74/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu)2.5
Thứ Hai 25/75/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh8.5
Thứ Ba 26/76/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)3
Thứ Tư 27/77/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 28/78/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 29/79/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 30/710/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh2
Chủ Nhật 31/711/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5