Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2056
Tháng 3/2056 có 11 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 1/3, Thứ Năm 16/3, Thứ Tư 8/3.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
1
TTư
Nhâm Tý · 16/1 âm
Trực Khai · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
16
TNăm
Đinh Mão · 1/2 âm
Trực Kiến · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
8
TTư
Kỷ Mùi · 23/1 âm
Trực Định · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
10
TSáu
Tân Dậu · 25/1 âm
Trực Phá · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
20
THai
Tân Mùi · 5/2 âm
Trực Định · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
13
THai
Giáp Tý · 28/1 âm
Trực Thu · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
2
TNăm
Quý Sửu · 17/1 âm
Trực Bế · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
15
TTư
Bính Dần · 30/1 âm
Trực Bế · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2056
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/3 | 16/1 | Nhâm Tý | Khai | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 2/3 | 17/1 | Quý Sửu | Bế | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) | 7 |
| Thứ Sáu 3/3 | 18/1 | Giáp Dần | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1 |
| Thứ Bảy 4/3 | 19/1 | Ất Mão | Trừ | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Chủ Nhật 5/3 | 20/1 | Bính Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Thứ Hai 6/3 | 21/1 | Đinh Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) | 3 |
| Thứ Ba 7/3 | 22/1 | Mậu Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Tư 8/3 | 23/1 | Kỷ Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Năm 9/3 | 24/1 | Canh Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu) | 2 |
| Thứ Sáu 10/3 | 25/1 | Tân Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 8 |
| Thứ Bảy 11/3 | 26/1 | Nhâm Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) | 3 |
| Chủ Nhật 12/3 | 27/1 | Quý Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Hai 13/3 | 28/1 | Giáp Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Ba 14/3 | 29/1 | Ất Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Tư 15/3 | 30/1 | Bính Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 16/3 | 1/2 | Đinh Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Sáu 17/3 | 2/2 | Mậu Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 3.5 |
| Thứ Bảy 18/3 | 3/2 | Kỷ Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Chủ Nhật 19/3 | 4/2 | Canh Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 20/3 | 5/2 | Tân Mùi | Định | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 8 |
| Thứ Ba 21/3 | 6/2 | Nhâm Thân | Chấp | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 22/3 | 7/2 | Quý Dậu | Phá | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh | 6.5 |
| Thứ Năm 23/3 | 8/2 | Giáp Tuất | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) | 3 |
| Thứ Sáu 24/3 | 9/2 | Ất Hợi | Thành | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Bảy 25/3 | 10/2 | Bính Tý | Thu | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) | 5.5 |
| Chủ Nhật 26/3 | 11/2 | Đinh Sửu | Khai | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Thứ Hai 27/3 | 12/2 | Mậu Dần | Bế | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) | 5 |
| Thứ Ba 28/3 | 13/2 | Kỷ Mão | Kiến | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 7 |
| Thứ Tư 29/3 | 14/2 | Canh Thìn | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc trị bệnh | 4.5 |
| Thứ Năm 30/3 | 15/2 | Tân Tỵ | Mãn | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) | 5 |
| Thứ Sáu 31/3 | 16/2 | Nhâm Ngọ | Bình | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
