Ngày Tốt Trị bệnh Tháng 3/2036

Tháng 3/2036 có 8 ngày đẹp để khám chữa bệnh, phẫu thuật, bắt đầu điều trị. Tốt nhất là Thứ Tư 5/3, Thứ Hai 17/3, Thứ Năm 13/3.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm trị bệnh của mọi ngày tháng 3/2036

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/34/2Đinh MãoTrừNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Chủ Nhật 2/35/2Mậu ThìnMãnNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Hai 3/36/2Kỷ TỵBìnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu)6
Thứ Ba 4/37/2Canh NgọĐịnhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 5/38/2Tân MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt)9
Thứ Năm 6/39/2Nhâm ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 7/310/2Quý DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc trị bệnh8
Thứ Bảy 8/311/2Giáp TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật1
Chủ Nhật 9/312/2Ất HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu)3.5
Thứ Hai 10/313/2Bính TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Ba 11/314/2Đinh SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Tư 12/315/2Mậu DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 13/316/2Kỷ MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 14/317/2Canh ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh3.5
Thứ Bảy 15/318/2Tân TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 16/319/2Nhâm NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 17/320/2Quý MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt)9
Thứ Ba 18/321/2Giáp ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)2
Thứ Tư 19/322/2Ất DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc trị bệnh6.5
Thứ Năm 20/323/2Bính TuấtNguyNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Sáu 21/324/2Đinh HợiThànhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu)3.5
Thứ Bảy 22/325/2Mậu TýThuNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu)5.5
Chủ Nhật 23/326/2Kỷ SửuKhaiNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Khai · Sao Phòng (sao tốt)5.5
Thứ Hai 24/327/2Canh DầnBếNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Ba 25/328/2Tân MãoKiếnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Vĩ (sao tốt)8.5
Thứ Tư 26/329/2Nhâm ThìnTrừNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc trị bệnh5.5
Thứ Năm 27/330/2Quý TỵMãnNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt)5
Thứ Sáu 28/31/3Giáp NgọBìnhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 29/32/3Ất MùiĐịnhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu)7
Chủ Nhật 30/33/3Bính ThânChấpNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Hai 31/34/3Đinh DậuPháNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc trị bệnh6