Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 9/2034

Tháng 9/2034 có 10 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Ba 12/9, Thứ Tư 6/9, Thứ Năm 7/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 9/2034

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/919/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu)2.5
Thứ Bảy 2/920/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa3.5
Chủ Nhật 3/921/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu)7
Thứ Hai 4/922/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa4
Thứ Ba 5/923/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Tư 6/924/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 7/925/7Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 8/926/7Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu)4.5
Thứ Bảy 9/927/7Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Chủ Nhật 10/928/7Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt)5.5
Thứ Hai 11/929/7Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Ba 12/91/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt)9.5
Thứ Tư 13/92/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 14/93/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương7
Thứ Sáu 15/94/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa3.5
Thứ Bảy 16/95/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Chủ Nhật 17/96/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Hai 18/97/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Ba 19/98/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 20/99/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt)6.5
Thứ Năm 21/910/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu)1
Thứ Sáu 22/911/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt)5.5
Thứ Bảy 23/912/8Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)7.5
Chủ Nhật 24/913/8Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Hai 25/914/8Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Ba 26/915/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6.5
Thứ Tư 27/916/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Năm 28/917/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt)5
Thứ Sáu 29/918/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa6
Thứ Bảy 30/919/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu)3