Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 8/2053

Tháng 8/2053 có 9 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Sáu 1/8, Thứ Hai 4/8, Thứ Bảy 30/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 8/2053

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/817/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 2/818/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Chủ Nhật 3/819/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu)2.5
Thứ Hai 4/820/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa9.5
Thứ Ba 5/821/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)3
Thứ Tư 6/822/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa8
Thứ Năm 7/823/6Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc sửa chữa4.5
Thứ Sáu 8/824/6Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu)7
Thứ Bảy 9/825/6Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 10/826/6Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu)0.5
Thứ Hai 11/827/6Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Ba 12/828/6Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu)7.5
Thứ Tư 13/829/6Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt)7.5
Thứ Năm 14/81/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 15/82/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu)5
Thứ Bảy 16/83/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương1
Chủ Nhật 17/84/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Hai 18/85/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Ba 19/86/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Tư 20/87/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Năm 21/88/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật6
Thứ Sáu 22/89/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu)0.5
Thứ Bảy 23/810/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu)1
Chủ Nhật 24/811/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu)7.5
Thứ Hai 25/812/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu)5.5
Thứ Ba 26/813/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương4
Thứ Tư 27/814/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Năm 28/815/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu)2.5
Thứ Sáu 29/816/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa5.5
Thứ Bảy 30/817/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)9
Chủ Nhật 31/818/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa2