Ngày Tốt Sửa chữa Tháng 7/2048

Tháng 7/2048 có 11 ngày đẹp để sửa nhà, sửa bếp, tu bổ nhà cửa. Tốt nhất là Thứ Tư 8/7, Thứ Sáu 10/7, Thứ Hai 20/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm sửa chữa của mọi ngày tháng 7/2048

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/721/5Nhâm ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt)9
Thứ Năm 2/722/5Quý DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc sửa chữa8
Thứ Sáu 3/723/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2
Thứ Bảy 4/724/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 5/725/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu)4.5
Thứ Hai 6/726/5Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu)0.5
Thứ Ba 7/727/5Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Tư 8/728/5Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 9/729/5Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)1.5
Thứ Sáu 10/730/5Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt)9.5
Thứ Bảy 11/71/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt)3
Chủ Nhật 12/72/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu)2.5
Thứ Hai 13/73/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc sửa chữa6
Thứ Ba 14/74/6Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu)3
Thứ Tư 15/75/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc sửa chữa8.5
Thứ Năm 16/76/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt)9
Thứ Sáu 17/77/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Bảy 18/78/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu)0.5
Chủ Nhật 19/79/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 20/710/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 21/711/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)1.5
Thứ Tư 22/712/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt)9.5
Thứ Năm 23/713/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Sáu 24/714/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ1.5
Thứ Bảy 25/715/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc sửa chữa7.5
Chủ Nhật 26/716/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt)5
Thứ Hai 27/717/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình hợp việc sửa chữa7.5
Thứ Ba 28/718/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Tư 29/719/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 30/720/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt)2.5
Thứ Sáu 31/721/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu)5