Ngày Tốt Nhập học Tháng 5/2036

Tháng 5/2036 có 10 ngày đẹp để nhập học, khai giảng, bắt đầu khoá học, thi cử. Tốt nhất là Thứ Năm 1/5, Thứ Tư 7/5, Thứ Năm 15/5.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm nhập học của mọi ngày tháng 5/2036

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/56/4Mậu ThìnKiếnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học8
Thứ Sáu 2/57/4Kỷ TỵTrừNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật4.5
Thứ Bảy 3/58/4Canh NgọMãnNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt)5
Chủ Nhật 4/59/4Tân MùiBìnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu)2
Thứ Hai 5/510/4Nhâm ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 6/511/4Quý DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc nhập học4.5
Thứ Tư 7/512/4Giáp TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 8/513/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương5
Thứ Sáu 9/514/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Bảy 10/515/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 11/516/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tinh (sao xấu)1.5
Thứ Hai 12/517/4Kỷ MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt)5.5
Thứ Ba 13/518/4Canh ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Thứ Tư 14/519/4Tân TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc nhập học6
Thứ Năm 15/520/4Nhâm NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 16/521/4Quý MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu)7
Thứ Bảy 17/522/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 18/523/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc nhập học5.5
Thứ Hai 19/524/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 20/525/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt)6.5
Thứ Tư 21/526/4Mậu TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt)3
Thứ Năm 22/527/4Kỷ SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 23/528/4Canh DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Ngưu (sao xấu)1.5
Thứ Bảy 24/529/4Tân MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu)3.5
Chủ Nhật 25/530/4Nhâm ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu)5
Thứ Hai 26/51/5Quý TỵKiếnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc nhập học4
Thứ Ba 27/52/5Giáp NgọTrừNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 28/53/5Ất MùiMãnNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương7.5
Thứ Năm 29/54/5Bính ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 30/55/5Đinh DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định hợp việc nhập học3.5
Thứ Bảy 31/56/5Mậu TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt)8