Ngày Tốt Ký kết Tháng 9/2038

Tháng 9/2038 có 11 ngày đẹp để ký hợp đồng, giao dịch, mua bán nhà đất, xe. Tốt nhất là Thứ Tư 15/9, Thứ Hai 27/9, Thứ Sáu 17/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm ký kết của mọi ngày tháng 9/2038

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/93/8Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương6
Thứ Năm 2/94/8Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết7
Thứ Sáu 3/95/8Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 4/96/8Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 5/97/8Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương2.5
Thứ Hai 6/98/8Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu)7
Thứ Ba 7/99/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt)5
Thứ Tư 8/910/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt)8
Thứ Năm 9/911/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định hợp việc ký kết6.5
Thứ Sáu 10/912/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 11/913/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc ký kết1
Chủ Nhật 12/914/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ0
Thứ Hai 13/915/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc ký kết5
Thứ Ba 14/916/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt)7.5
Thứ Tư 15/917/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết10
Thứ Năm 16/918/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Sáu 17/919/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8.5
Thứ Bảy 18/920/8Mậu TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt)4
Chủ Nhật 19/921/8Kỷ HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)3
Thứ Hai 20/922/8Canh TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Ba 21/923/8Tân SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc ký kết3.5
Thứ Tư 22/924/8Nhâm DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 23/925/8Quý MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc ký kết4.5
Thứ Sáu 24/926/8Giáp ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu)1
Thứ Bảy 25/927/8Ất TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc ký kết1.5
Chủ Nhật 26/928/8Bính NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu)5.5
Thứ Hai 27/929/8Đinh MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Trực Khai hợp việc ký kết10
Thứ Ba 28/930/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 29/91/9Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8.5
Thứ Năm 30/92/9Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt)4