Ngày Tốt Khai trương Tháng 8/2029

Tháng 8/2029 có 7 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 5/8, Thứ Bảy 18/8, Thứ Năm 30/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 8/2029

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/822/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương6.5
Thứ Năm 2/823/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp kỵ việc khai trương0
Thứ Sáu 3/824/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương0.5
Thứ Bảy 4/825/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương5
Chủ Nhật 5/826/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương9
Thứ Hai 6/827/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Ba 7/828/6Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc khai trương3.5
Thứ Tư 8/829/6Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương7
Thứ Năm 9/830/6Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương5
Thứ Sáu 10/81/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương4
Thứ Bảy 11/82/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 12/83/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương6
Thứ Hai 13/84/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt)4
Thứ Ba 14/85/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Tư 15/86/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương6
Thứ Năm 16/87/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Sáu 17/88/7Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương0
Thứ Bảy 18/89/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương9
Chủ Nhật 19/810/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Thứ Hai 20/811/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc khai trương5
Thứ Ba 21/812/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương5
Thứ Tư 22/813/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương3.5
Thứ Năm 23/814/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc khai trương1
Thứ Sáu 24/815/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương8.5
Thứ Bảy 25/816/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 26/817/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu)7
Thứ Hai 27/818/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Chấp kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương1.5
Thứ Ba 28/819/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc khai trương0.5
Thứ Tư 29/820/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương1
Thứ Năm 30/821/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc khai trương9
Thứ Sáu 31/822/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương3