Ngày Tốt Khai trương Tháng 6/2056

Tháng 6/2056 có 6 ngày đẹp để khai trương cửa hàng, mở công ty, mở hàng đầu năm. Tốt nhất là Thứ Ba 13/6, Chủ Nhật 11/6, Thứ Tư 14/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm khai trương của mọi ngày tháng 6/2056

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/619/4Giáp ThânBìnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 2/620/4Ất DậuĐịnhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 3/621/4Bính TuấtChấpNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương6
Chủ Nhật 4/622/4Đinh HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương0
Thứ Hai 5/623/4Mậu TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc khai trương3.5
Thứ Ba 6/624/4Kỷ SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc khai trương3
Thứ Tư 7/625/4Canh DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Thành hợp việc khai trương7
Thứ Năm 8/626/4Tân MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Thứ Sáu 9/627/4Nhâm ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Thứ Bảy 10/628/4Quý TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 11/629/4Giáp NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Hai 12/630/4Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc khai trương2
Thứ Ba 13/61/5Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc khai trương8.5
Thứ Tư 14/62/5Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 15/63/5Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Thứ Sáu 16/64/5Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc khai trương0
Thứ Bảy 17/65/5Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc khai trương · Dương Công Kỵ Nhật kỵ khai trương0
Chủ Nhật 18/66/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc khai trương5
Thứ Hai 19/67/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương2.5
Thứ Ba 20/68/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc khai trương5.5
Thứ Tư 21/69/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc khai trương7
Thứ Năm 22/610/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc khai trương1
Thứ Sáu 23/611/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc khai trương8
Thứ Bảy 24/612/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc khai trương0
Chủ Nhật 25/613/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương6
Thứ Hai 26/614/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Thứ Ba 27/615/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt)5
Thứ Tư 28/616/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc khai trương2
Thứ Năm 29/617/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc khai trương2.5
Thứ Sáu 30/618/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc khai trương · Tam Nương kỵ khai trương2.5