Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2032

Tháng 9/2032 có 12 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 15/9, Thứ Sáu 10/9, Chủ Nhật 12/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2032

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/927/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8
Thứ Năm 2/928/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Sáu 3/929/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Định hợp việc kết hôn6.5
Thứ Bảy 4/930/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 5/91/8Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 6/92/8Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 7/93/8Bính ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Tư 8/94/8Đinh TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 9/95/8Mậu NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Sáu 10/96/8Kỷ MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Bảy 11/97/8Canh ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Chủ Nhật 12/98/8Tân DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8.5
Thứ Hai 13/99/8Nhâm TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 14/910/8Quý HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Tư 15/911/8Giáp TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn9.5
Thứ Năm 16/912/8Ất SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn6.5
Thứ Sáu 17/913/8Bính DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn3.5
Thứ Bảy 18/914/8Đinh MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá kỵ việc kết hôn1.5
Chủ Nhật 19/915/8Mậu ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Hư (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 20/916/8Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn5
Thứ Ba 21/917/8Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Thứ Tư 22/918/8Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn8.5
Thứ Năm 23/919/8Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Thứ Sáu 24/920/8Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8.5
Thứ Bảy 25/921/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2
Chủ Nhật 26/922/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Hai 27/923/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc kết hôn8.5
Thứ Ba 28/924/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn4.5
Thứ Tư 29/925/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt)8
Thứ Năm 30/926/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn4.5