Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2023

Tháng 9/2023 có 13 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Chủ Nhật 10/9, Thứ Sáu 22/9, Thứ Sáu 1/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2023

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Sáu 1/917/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Bảy 2/918/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn1
Chủ Nhật 3/919/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 4/920/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu)6
Thứ Ba 5/921/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Tư 6/922/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Năm 7/923/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc kết hôn8
Thứ Sáu 8/924/7Kỷ TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Bảy 9/925/7Canh NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Chủ Nhật 10/926/7Tân MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 11/927/7Nhâm ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Ba 12/928/7Quý DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chủy (sao xấu)6.5
Thứ Tư 13/929/7Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Sâm (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Năm 14/930/7Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Sáu 15/91/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Bảy 16/92/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn4.5
Chủ Nhật 17/93/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn3.5
Thứ Hai 18/94/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Ba 19/95/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Tư 20/96/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 21/97/8Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn3
Thứ Sáu 22/98/8Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Bảy 23/99/8Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 24/910/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8.5
Thứ Hai 25/911/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 26/912/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Tư 27/913/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn7
Thứ Năm 28/914/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc kết hôn5.5
Thứ Sáu 29/915/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 30/916/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn2.5