Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2055

Tháng 8/2055 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Chủ Nhật 1/8, Thứ Ba 3/8, Thứ Năm 26/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2055

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/89/6Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Hai 2/810/6Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn1.5
Thứ Ba 3/811/6Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Thứ Tư 4/812/6Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Năm 5/813/6Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Sáu 6/814/6Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc kết hôn3
Thứ Bảy 7/815/6Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 8/816/6Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 9/817/6Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Ba 10/818/6Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6
Thứ Tư 11/819/6Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 12/820/6Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Giác (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Sáu 13/821/6Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Cang (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0
Thứ Bảy 14/822/6Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6.5
Chủ Nhật 15/823/6Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Hai 16/824/6Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn5
Thứ Ba 17/825/6Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Tư 18/826/6Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt)4.5
Thứ Năm 19/827/6Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Sáu 20/828/6Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Bảy 21/829/6Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Chủ Nhật 22/830/6Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 23/81/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu)6
Thứ Ba 24/82/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Tư 25/83/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Năm 26/84/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Sáu 27/85/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn4.5
Thứ Bảy 28/86/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Chủ Nhật 29/87/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0.5
Thứ Hai 30/88/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật2.5
Thứ Ba 31/89/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0