Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2048
Tháng 8/2048 có 8 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Bảy 8/8, Thứ Hai 10/8, Thứ Năm 20/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TBảy
Canh Tuất · 29/6 âm
Trực Mãn · Sao Vị · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
TỐT NHẤT
10
THai
Nhâm Tý · 1/7 âm
Trực Định · Sao Tất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
10
RẤT TỐT
20
TNăm
Nhâm Tuất · 11/7 âm
Trực Mãn · Sao Giác · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
RẤT TỐT
26
TTư
Mậu Thìn · 17/7 âm
Trực Thành · Sao Cơ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
10
RẤT TỐT
3
THai
Ất Tỵ · 24/6 âm
Trực Khai · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
14
TSáu
Bính Thìn · 5/7 âm
Trực Thành · Sao Quỷ · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
23
Chủ Nhật
Ất Sửu · 14/7 âm
Trực Chấp · Sao Phòng · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
1
TBảy
Quý Mão · 22/6 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2048
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/8 | 22/6 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6.5 |
| Chủ Nhật 2/8 | 23/6 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 3/8 | 24/6 | Ất Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 9 |
| Thứ Ba 4/8 | 25/6 | Bính Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Tư 5/8 | 26/6 | Đinh Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 6/8 | 27/6 | Mậu Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 1.5 |
| Thứ Sáu 7/8 | 28/6 | Kỷ Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Bảy 8/8 | 29/6 | Canh Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Vị (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 10 |
| Chủ Nhật 9/8 | 30/6 | Tân Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 10/8 | 1/7 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Tất (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Ba 11/8 | 2/7 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Tư 12/8 | 3/7 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 13/8 | 4/7 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Sáu 14/8 | 5/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc kết hôn | 8 |
| Thứ Bảy 15/8 | 6/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Chủ Nhật 16/8 | 7/7 | Mậu Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2.5 |
| Thứ Hai 17/8 | 8/7 | Kỷ Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 3 |
| Thứ Ba 18/8 | 9/7 | Canh Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 19/8 | 10/7 | Tân Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Năm 20/8 | 11/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Sáu 21/8 | 12/7 | Quý Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Bảy 22/8 | 13/7 | Giáp Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6 |
| Chủ Nhật 23/8 | 14/7 | Ất Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7 |
| Thứ Hai 24/8 | 15/7 | Bính Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Ba 25/8 | 16/7 | Đinh Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Tư 26/8 | 17/7 | Mậu Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Năm 27/8 | 18/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 3 |
| Thứ Sáu 28/8 | 19/7 | Canh Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 5 |
| Thứ Bảy 29/8 | 20/7 | Tân Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 3 |
| Chủ Nhật 30/8 | 21/7 | Nhâm Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Hai 31/8 | 22/7 | Quý Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
