Ngày Tốt Kết hôn Tháng 5/2040
Tháng 5/2040 có 10 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Sáu 25/5, Thứ Năm 31/5, Thứ Tư 2/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
25
TSáu
Quý Sửu · 15/4 âm
Trực Thành · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
31
TNăm
Kỷ Mùi · 21/4 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
2
TTư
Canh Dần · 22/3 âm
Trực Khai · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
13
Chủ Nhật
Tân Sửu · 3/4 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
19
TBảy
Đinh Mùi · 9/4 âm
Trực Mãn · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8.5
RẤT TỐT
7
THai
Ất Mùi · 27/3 âm
Trực Mãn · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
10
TNăm
Mậu Tuất · 30/3 âm
Trực Chấp · Sao Giác · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
22
TBa
Canh Tuất · 12/4 âm
Trực Chấp · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 5/2040
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba 1/5 | 21/3 | Kỷ Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 2/5 | 22/3 | Canh Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 8.5 |
| Thứ Năm 3/5 | 23/3 | Tân Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Sáu 4/5 | 24/3 | Nhâm Thìn | Kiến | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Quỷ (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 5/5 | 25/3 | Quý Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Liễu (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 6/5 | 26/3 | Giáp Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 4 |
| Thứ Hai 7/5 | 27/3 | Ất Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 8 |
| Thứ Ba 8/5 | 28/3 | Bính Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Tư 9/5 | 29/3 | Đinh Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Năm 10/5 | 30/3 | Mậu Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt) | 8 |
| Thứ Sáu 11/5 | 1/4 | Kỷ Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Cang (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Bảy 12/5 | 2/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Đê (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Chủ Nhật 13/5 | 3/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 8.5 |
| Thứ Hai 14/5 | 4/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Ba 15/5 | 5/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc kết hôn | 6 |
| Thứ Tư 16/5 | 6/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 17/5 | 7/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Sáu 18/5 | 8/4 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 4 |
| Thứ Bảy 19/5 | 9/4 | Đinh Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 8.5 |
| Chủ Nhật 20/5 | 10/4 | Mậu Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 21/5 | 11/4 | Kỷ Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Ba 22/5 | 12/4 | Canh Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 23/5 | 13/4 | Tân Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Năm 24/5 | 14/4 | Nhâm Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Sáu 25/5 | 15/4 | Quý Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Bảy 26/5 | 16/4 | Giáp Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 1.5 |
| Chủ Nhật 27/5 | 17/4 | Ất Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 5 |
| Thứ Hai 28/5 | 18/4 | Bính Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2.5 |
| Thứ Ba 29/5 | 19/4 | Đinh Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 30/5 | 20/4 | Mậu Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 6 |
| Thứ Năm 31/5 | 21/4 | Kỷ Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 10 |
