Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 8/2054

Tháng 8/2054 có 10 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 19/8, Thứ Hai 31/8, Thứ Bảy 1/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 8/2054

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/828/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 2/829/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Hai 3/830/6Bính TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 4/81/7Đinh SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2
Thứ Tư 5/82/7Mậu DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 6/83/7Kỷ MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 7/84/7Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Quỷ (sao xấu)7.5
Thứ Bảy 8/85/7Tân TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Chủ Nhật 9/86/7Nhâm NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Hai 10/87/7Quý MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Ba 11/88/7Giáp ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Dực (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Tư 12/89/7Ất DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Năm 13/810/7Bính TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Giác (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Sáu 14/811/7Đinh HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 15/812/7Mậu TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Chủ Nhật 16/813/7Kỷ SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Hai 17/814/7Canh DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp1
Thứ Ba 18/815/7Tân MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt)3
Thứ Tư 19/816/7Nhâm ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt)9.5
Thứ Năm 20/817/7Quý TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 21/818/7Giáp NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Bảy 22/819/7Ất MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu)5
Chủ Nhật 23/820/7Bính ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Hai 24/821/7Đinh DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Ba 25/822/7Mậu TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 26/823/7Kỷ HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Năm 27/824/7Canh TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Sáu 28/825/7Tân SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 29/826/7Nhâm DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Chủ Nhật 30/827/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 31/828/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt)9.5