Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 7/2042

Tháng 7/2042 có 10 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 16/7, Thứ Hai 28/7, Thứ Hai 21/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 7/2042

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Ba 1/714/5Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp5
Thứ Tư 2/715/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt)7
Thứ Năm 3/716/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt)5.5
Thứ Sáu 4/717/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu)5.5
Thứ Bảy 5/718/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Chủ Nhật 6/719/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt)3
Thứ Hai 7/720/5Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tâm (sao xấu)1
Thứ Ba 8/721/5Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Tư 9/722/5Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp8
Thứ Năm 10/723/5Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp2
Thứ Sáu 11/724/5Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu)6
Thứ Bảy 12/725/5Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Chủ Nhật 13/726/5Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 14/727/5Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp0.5
Thứ Ba 15/728/5Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt)7
Thứ Tư 16/729/5Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Bích (sao tốt)9.5
Thứ Năm 17/71/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Khuê (sao xấu)1.5
Thứ Sáu 18/72/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp7.5
Thứ Bảy 19/73/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Chủ Nhật 20/74/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Hai 21/75/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp8.5
Thứ Ba 22/76/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Tư 23/77/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Thứ Năm 24/78/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Sáu 25/79/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu)2
Thứ Bảy 26/710/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2
Chủ Nhật 27/711/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tinh (sao xấu)5
Thứ Hai 28/712/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Trương (sao tốt)9.5
Thứ Ba 29/713/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 30/714/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Năm 31/715/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt)3