Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 7/2041

Tháng 7/2041 có 9 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 9/7, Thứ Tư 3/7, Thứ Ba 16/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 7/2041

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/74/6Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp5.5
Thứ Ba 2/75/6Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp4
Thứ Tư 3/76/6Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt)8
Thứ Năm 4/77/6Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Sáu 5/78/6Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu)2
Thứ Bảy 6/79/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Đê (sao xấu)2
Chủ Nhật 7/710/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Hai 8/711/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Tâm (sao xấu)5
Thứ Ba 9/712/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Vĩ (sao tốt)9.5
Thứ Tư 10/713/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 11/714/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp6.5
Thứ Sáu 12/715/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Ngưu (sao xấu)1
Thứ Bảy 13/716/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Chủ Nhật 14/717/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Hai 15/718/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Ba 16/719/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt)8
Thứ Tư 17/720/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Bích (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Năm 18/721/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Khuê (sao xấu)2
Thứ Sáu 19/722/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2.5
Thứ Bảy 20/723/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Chủ Nhật 21/724/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Mão (sao xấu)7.5
Thứ Hai 22/725/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tất (sao tốt)3.5
Thứ Ba 23/726/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 24/727/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Năm 25/728/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Sáu 26/729/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Bảy 27/730/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Chủ Nhật 28/71/7Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 29/72/7Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Ba 30/73/7Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 31/74/7Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4