Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 6/2030
Tháng 6/2030 có 5 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 4/6, Thứ Hai 10/6, Thứ Tư 19/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
4
TBa
Canh Ngọ · 4/5 âm
Trực Trừ · Sao Thất · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9.5
TỐT NHẤT
10
THai
Bính Tý · 10/5 âm
Trực Phá · Sao Tất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
8
RẤT TỐT
19
TTư
Ất Dậu · 19/5 âm
Trực Bình · Sao Chẩn · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8
RẤT TỐT
25
TBa
Tân Mão · 25/5 âm
Trực Thu · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
7
TSáu
Quý Dậu · 7/5 âm
Trực Bình · Sao Lâu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
6.5
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 6/2030
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/6 | 1/5 | Đinh Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 1.5 |
| Chủ Nhật 2/6 | 2/5 | Mậu Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) | 5 |
| Thứ Hai 3/6 | 3/5 | Kỷ Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 0 |
| Thứ Ba 4/6 | 4/5 | Canh Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Thất (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 9.5 |
| Thứ Tư 5/6 | 5/5 | Tân Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Năm 6/6 | 6/5 | Nhâm Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Sáu 7/6 | 7/5 | Quý Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Bảy 8/6 | 8/5 | Giáp Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Chủ Nhật 9/6 | 9/5 | Ất Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Mão (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 10/6 | 10/5 | Bính Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Tất (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 8 |
| Thứ Ba 11/6 | 11/5 | Đinh Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chủy (sao xấu) | 5 |
| Thứ Tư 12/6 | 12/5 | Mậu Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Sâm (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Năm 13/6 | 13/5 | Kỷ Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Sáu 14/6 | 14/5 | Canh Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 0.5 |
| Thứ Bảy 15/6 | 15/5 | Tân Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Liễu (sao xấu) | 1 |
| Chủ Nhật 16/6 | 16/5 | Nhâm Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Hai 17/6 | 17/5 | Quý Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Ba 18/6 | 18/5 | Giáp Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Tư 19/6 | 19/5 | Ất Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 20/6 | 20/5 | Bính Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Giác (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3 |
| Thứ Sáu 21/6 | 21/5 | Đinh Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Cang (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 22/6 | 22/5 | Mậu Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4.5 |
| Chủ Nhật 23/6 | 23/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Hai 24/6 | 24/5 | Canh Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tâm (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Ba 25/6 | 25/5 | Tân Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Tư 26/6 | 26/5 | Nhâm Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Năm 27/6 | 27/5 | Quý Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Sáu 28/6 | 28/5 | Giáp Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 4.5 |
| Thứ Bảy 29/6 | 29/5 | Ất Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 3.5 |
| Chủ Nhật 30/6 | 30/5 | Bính Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 5 |
