Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 6/2020

Tháng 6/2020 có 8 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 3/6, Thứ Hai 1/6, Thứ Năm 11/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 6/2020

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Hai 1/610/4Ất HợiPháNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Ba 2/611/4Bính TýNguyNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu)1
Thứ Tư 3/612/4Đinh SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt)9.5
Thứ Năm 4/613/4Mậu DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Sáu 5/614/4Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Bảy 6/615/4Canh ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5
Chủ Nhật 7/616/4Tân TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt)3
Thứ Hai 8/617/4Nhâm NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp4.5
Thứ Ba 9/618/4Quý MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp4
Thứ Tư 10/619/4Giáp ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Năm 11/620/4Ất DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 12/621/4Bính TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Bảy 13/622/4Đinh HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 14/623/4Mậu TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Phá hợp việc dọn dẹp5
Thứ Hai 15/624/4Kỷ SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu)5
Thứ Ba 16/625/4Canh DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 17/626/4Tân MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt)7.5
Thứ Năm 18/627/4Nhâm ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Sáu 19/628/4Quý TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)3
Thứ Bảy 20/629/4Giáp NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp6.5
Chủ Nhật 21/61/5Ất MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp3.5
Thứ Hai 22/62/5Bính ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Ba 23/63/5Đinh DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 24/64/5Mậu TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 25/65/5Kỷ HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Dương Công Kỵ Nhật1
Thứ Sáu 26/66/5Canh TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 27/67/5Tân SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Tam Nương3.5
Chủ Nhật 28/68/5Nhâm DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 29/69/5Quý MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt)7.5
Thứ Ba 30/610/5Giáp ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp1.5