Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 10/2034

Tháng 10/2034 có 5 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Ba 10/10, Thứ Hai 2/10, Thứ Năm 5/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 10/2034

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/1020/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu)6
Thứ Hai 2/1021/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Ba 3/1022/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Tư 4/1023/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4.5
Thứ Năm 5/1024/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Giác (sao tốt)7.5
Thứ Sáu 6/1025/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Bảy 7/1026/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu)1
Chủ Nhật 8/1027/8Đinh DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật3.5
Thứ Hai 9/1028/8Mậu TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0.5
Thứ Ba 10/1029/8Kỷ HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Tư 11/1030/8Canh TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Năm 12/101/9Tân SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt)4
Thứ Sáu 13/102/9Nhâm DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Bảy 14/103/9Quý MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Chủ Nhật 15/104/9Giáp ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Hư (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Hai 16/105/9Ất TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Ba 17/106/9Bính NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Thất (sao tốt)5.5
Thứ Tư 18/107/9Đinh MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Năm 19/108/9Mậu ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Sáu 20/109/9Kỷ DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Lâu (sao tốt)7
Thứ Bảy 21/1010/9Canh TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Vị (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Chủ Nhật 22/1011/9Tân HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Hai 23/1012/9Nhâm TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Tất (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Ba 24/1013/9Quý SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Tư 25/1014/9Giáp DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp6
Thứ Năm 26/1015/9Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt)4
Thứ Sáu 27/1016/9Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 28/1017/9Đinh TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)5
Chủ Nhật 29/1018/9Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Hai 30/1019/9Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt)3.5
Thứ Ba 31/1020/9Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5