Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 10/2026

Tháng 10/2026 có 3 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Tư 28/10, Thứ Hai 5/10, Thứ Tư 21/10.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 10/2026

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/1021/8Mậu ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Khuê (sao xấu)1
Thứ Sáu 2/1022/8Kỷ DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Bảy 3/1023/8Canh TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp4.5
Chủ Nhật 4/1024/8Tân HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Hai 5/1025/8Nhâm TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt)8
Thứ Ba 6/1026/8Quý SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Tư 7/1027/8Giáp DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật4.5
Thứ Năm 8/1028/8Ất MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt)4
Thứ Sáu 9/1029/8Bính ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 10/101/9Đinh TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)5
Chủ Nhật 11/102/9Mậu NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu)3.5
Thứ Hai 12/103/9Kỷ MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương2
Thứ Ba 13/104/9Canh ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Dực (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Tư 14/105/9Tân DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6
Thứ Năm 15/106/9Nhâm TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Sáu 16/107/9Quý HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 17/108/9Giáp TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Chủ Nhật 18/109/9Ất SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt)4
Thứ Hai 19/1010/9Bính DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5
Thứ Ba 20/1011/9Đinh MãoChấpNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt)4
Thứ Tư 21/1012/9Mậu ThìnPháNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Phá · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp8
Thứ Năm 22/1013/9Kỷ TỵNguyNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Nguy · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Sáu 23/1014/9Canh NgọThànhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Thành · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ2.5
Thứ Bảy 24/1015/9Tân MùiThuNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Nữ (sao xấu)1.5
Chủ Nhật 25/1016/9Nhâm ThânKhaiNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Khai · Sao Hư (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Hai 26/1017/9Quý DậuBếNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Bế · Sao Nguy (sao xấu)5
Thứ Ba 27/1018/9Giáp TuấtKiếnNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Tư 28/1019/9Ất HợiTrừNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp9.5
Thứ Năm 29/1020/9Bính TýMãnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Mãn · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp1
Thứ Sáu 30/1021/9Đinh SửuBìnhNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 31/1022/9Mậu DầnĐịnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Định · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp5.5