Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 7/2043

Tháng 7/2043 có 13 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Ba 7/7, Thứ Năm 23/7, Thứ Năm 2/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 7/2043

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/725/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chẩn (sao tốt)3
Thứ Năm 2/726/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Giác (sao tốt)8.5
Thứ Sáu 3/727/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương0.5
Thứ Bảy 4/728/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Đê (sao xấu)7
Chủ Nhật 5/729/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 6/730/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc4.5
Thứ Ba 7/71/6Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định hợp việc cầu phúc10
Thứ Tư 8/72/6Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt)4
Thứ Năm 9/73/6Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0
Thứ Sáu 10/74/6Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc6.5
Thứ Bảy 11/75/6Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Chủ Nhật 12/76/6Bính ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu)1.5
Thứ Hai 13/77/6Đinh TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương6
Thứ Ba 14/78/6Mậu NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)3
Thứ Tư 15/79/6Kỷ MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt)4.5
Thứ Năm 16/710/6Canh ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu)6
Thứ Sáu 17/711/6Tân DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt)5
Thứ Bảy 18/712/6Nhâm TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt)8
Chủ Nhật 19/713/6Quý HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc cầu phúc7
Thứ Hai 20/714/6Giáp TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Thứ Ba 21/715/6Ất SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu)0.5
Thứ Tư 22/716/6Bính DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc8.5
Thứ Năm 23/717/6Đinh MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt)9.5
Thứ Sáu 24/718/6Mậu ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Bảy 25/719/6Kỷ TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 26/720/6Canh NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu)1
Thứ Hai 27/721/6Tân MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt)4.5
Thứ Ba 28/722/6Nhâm ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương4.5
Thứ Tư 29/723/6Quý DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Năm 30/724/6Giáp TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt)8
Thứ Sáu 31/725/6Ất HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Cang (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc8.5