Ngày Tốt Cầu phúc Tháng 5/2049
Tháng 5/2049 có 9 ngày đẹp để đi lễ chùa, cúng bái, cầu an, giải hạn. Tốt nhất là Thứ Tư 26/5, Thứ Năm 20/5, Thứ Ba 11/5.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
26
TTư
Tân Sửu · 25/4 âm
Trực Thành · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
20
TNăm
Ất Mùi · 19/4 âm
Trực Mãn · Sao Tỉnh · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
11
TBa
Bính Tuất · 10/4 âm
Trực Chấp · Sao Thất · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
8
RẤT TỐT
14
TSáu
Kỷ Sửu · 13/4 âm
Trực Thành · Sao Lâu · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
8
RẤT TỐT
3
THai
Mậu Dần · 2/4 âm
Trực Khai · Sao Tâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7.5
TỐT
5
TTư
Canh Thìn · 4/4 âm
Trực Bế · Sao Cơ · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
17
THai
Nhâm Thìn · 16/4 âm
Trực Bế · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
12
TTư
Đinh Hợi · 11/4 âm
Trực Phá · Sao Bích · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
6.5
TỐT
Điểm cầu phúc của mọi ngày tháng 5/2049
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy 1/5 | 30/3 | Bính Tý | Thành | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) | 3.5 |
| Chủ Nhật 2/5 | 1/4 | Đinh Sửu | Thu | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Hai 3/5 | 2/4 | Mậu Dần | Khai | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Ba 4/5 | 3/4 | Kỷ Mão | Bế | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Tư 5/5 | 4/4 | Canh Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Năm 6/5 | 5/4 | Tân Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 3.5 |
| Thứ Sáu 7/5 | 6/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6 |
| Thứ Bảy 8/5 | 7/4 | Quý Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật | 3.5 |
| Chủ Nhật 9/5 | 8/4 | Giáp Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) | 2 |
| Thứ Hai 10/5 | 9/4 | Ất Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 4.5 |
| Thứ Ba 11/5 | 10/4 | Bính Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Thất (sao tốt) | 8 |
| Thứ Tư 12/5 | 11/4 | Đinh Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Bích (sao tốt) | 6.5 |
| Thứ Năm 13/5 | 12/4 | Mậu Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 2.5 |
| Thứ Sáu 14/5 | 13/4 | Kỷ Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 8 |
| Thứ Bảy 15/5 | 14/4 | Canh Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 2.5 |
| Chủ Nhật 16/5 | 15/4 | Tân Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Mão (sao xấu) | 3.5 |
| Thứ Hai 17/5 | 16/4 | Nhâm Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Tất (sao tốt) | 7 |
| Thứ Ba 18/5 | 17/4 | Quý Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Chủy (sao xấu) | 2.5 |
| Thứ Tư 19/5 | 18/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6.5 |
| Thứ Năm 20/5 | 19/4 | Ất Mùi | Mãn | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Mãn · Sao Tỉnh (sao tốt) | 9 |
| Thứ Sáu 21/5 | 20/4 | Bính Thân | Bình | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Quỷ (sao xấu) | 2 |
| Thứ Bảy 22/5 | 21/4 | Đinh Dậu | Định | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Định · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Định hợp việc cầu phúc | 4.5 |
| Chủ Nhật 23/5 | 22/4 | Mậu Tuất | Chấp | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 4.5 |
| Thứ Hai 24/5 | 23/4 | Kỷ Hợi | Phá | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Phá · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 5.5 |
| Thứ Ba 25/5 | 24/4 | Canh Tý | Nguy | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Nguy · Sao Dực (sao xấu) · Trực Nguy hợp việc cầu phúc | 2.5 |
| Thứ Tư 26/5 | 25/4 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Chẩn (sao tốt) | 9.5 |
| Thứ Năm 27/5 | 26/4 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) | 3.5 |
| Thứ Sáu 28/5 | 27/4 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 2 |
| Thứ Bảy 29/5 | 28/4 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Đê (sao xấu) | 5 |
| Chủ Nhật 30/5 | 29/4 | Ất Tỵ | Kiến | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Phòng (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Hai 31/5 | 1/5 | Bính Ngọ | Trừ | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
